一千四百二十

yī qiān sì bǎi èr shí nhất thiên tứ bách nhị thập

Hán Việt: nhất thiên tứ bách nhị thập · Pinyin: yī qiān sì bǎi èr shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (tứ) + (bách) + (nhị) + (thập)