一千四百零五
nhất thiên tứ bách linh ngũ
Hán Việt: nhất thiên tứ bách linh ngũ · Pinyin: yī qiān sì bǎi líng wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 四 (tứ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 五 (ngũ)
Hán Việt: nhất thiên tứ bách linh ngũ · Pinyin: yī qiān sì bǎi líng wǔ
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 四 (tứ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 五 (ngũ)