一千零二十九
nhất thiên linh nhị thập cửu
Hán Việt: nhất thiên linh nhị thập cửu · Pinyin: yī qiān líng èr shí jiǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 九 (cửu)
Hán Việt: nhất thiên linh nhị thập cửu · Pinyin: yī qiān líng èr shí jiǔ
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 九 (cửu)