一千零二十六
nhất thiên linh nhị thập lục
Hán Việt: nhất thiên linh nhị thập lục · Pinyin: yī qiān líng èr shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: nhất thiên linh nhị thập lục · Pinyin: yī qiān líng èr shí liù
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 六 (lục)