一千零五十九

yī qiān líng wǔ shí jiǔ nhất thiên linh ngũ thập cửu

Hán Việt: nhất thiên linh ngũ thập cửu · Pinyin: yī qiān líng wǔ shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (linh) + (ngũ) + (thập) + (cửu)