一千零四十三
nhất thiên linh tứ thập tam
Hán Việt: nhất thiên linh tứ thập tam · Pinyin: yī qiān líng sì shí sān
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 三 (tam)
Hán Việt: nhất thiên linh tứ thập tam · Pinyin: yī qiān líng sì shí sān
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 三 (tam)