一千零四十六
nhất thiên linh tứ thập lục
Hán Việt: nhất thiên linh tứ thập lục · Pinyin: yī qiān líng sì shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: nhất thiên linh tứ thập lục · Pinyin: yī qiān líng sì shí liù
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 六 (lục)