一团乱糟 yī tuán luàn zāo·nhất đoàn loạn tao Hán Việt: nhất đoàn loạn tao · Pinyin: yī tuán luàn zāo Tổng quan một mớ hỗn độn Cấu tạo: 一 (nhất) + 團 (đoàn) + 亂 (loạn) + 糟 (tao)Pinyinyī tuán luàn zāoHán Việtnhất đoàn loạn taoTừ loạidanhCấu tạo一 + 團 + 亂 + 糟 · nhất + đoàn + loạn + tao nghĩa thành phần: nhất + đoàn + loạn + tao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mớ hỗn độnEngCihui a chaotic mess Từ liên quan Gần nghĩa一团漆黑 · 一团和气 · 一團心識 · 一团糟 · 一团火 · 乱糟糟 · 乱糟糟的头 · 一團和氣