一场无法取胜
nhất tràng vô pháp thủ thắng
Hán Việt: nhất tràng vô pháp thủ thắng · Pinyin: yīchǎng wúfǎ qǔshèng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 场 (tràng) + 无 (vô) + 法 (pháp) + 取 (thủ) + 胜 (thắng)
Nghĩa
Eng
- Cihui unwinnable