一塊石頭落地

yī kuài shí tóu luò dìnhất khối thạch đầu lạc địa

Hán Việt: nhất khối thạch đầu lạc địa · Pinyin: yī kuài shí tóu luò dì

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻放了心,再没有顾虑。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻放了心,再没有顾虑。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 落 (lạc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻放了心,
  • Biên soạn 再没有顾虑。"}
  • Biên soạn the mind is at last set at rest; feel relieved

Eng

  • Cihui 一塊石頭落地 ī kuài shítou luòdì f.e. the mind is at last set at rest; feel relieved

Từ liên quan

Gần nghĩa

一块石头落了地 · 落地式长窗 · 落地式门窗 · 落地式收音机 · 落地砸坑儿