一塊麵
nhất khối miến
Hán Việt: nhất khối miến · Pinyin: yī kuài miàn
Tổng quan
một ổ bánh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lãng phí thời gian
- Google Alex v6 ổ bánh
- VietPhrases một ổ bánh
Đức
- Handedict trödeln, Zeit verschwenden
Hán Việt: nhất khối miến · Pinyin: yī kuài miàn
một ổ bánh