一塊錢

yī kuài qiánnhất khối tiễn

Hán Việt: nhất khối tiễn · Pinyin: yī kuài qián

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một tệ

Đức

  • Handedict ein Yuan, ein Dollar (Zähl, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一塊兒 · 一块肉 · 一塊麵 · 一塊 · 一块土 · 一塊地 · 一块堆 · 一塊土