一塊

yī kuàinhất khối

Hán Việt: nhất khối · Pinyin: yī kuài

Tổng quan

một khối

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.單數的塊狀物。唐.皇甫湜〈石佛谷〉詩:「澶漫太行北,千里一塊石。」《京本通俗小說.碾玉觀音》:「崔寧謝了恩,尋一塊一般的玉,碾一個玲兒,接住了御前交納。」 2.一同、一起。《紅樓夢》第二八回:「那丫頭說:『等著寶玉一塊兒走。』」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một miếng
  • Cihui một (đơn vị tiền)
  • Cihui cùng nhau
  • Cihui ở cùng nơi
  • Tần suất từ một khối , một miếng , một (đơn vị tiền) , cùng nhau , ở cùng nơi
  • Biên soạn 1. at the same place 2. together ◆n. piece; block; lot

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.單數的塊狀物。唐.皇甫湜〈石佛谷〉詩:「澶漫太行北,千里一塊石。」《京本通俗小說.碾玉觀音》:「崔寧謝了恩,尋一塊一般的玉,碾一個玲兒,接住了御前交納。」 2.一同、一起。《紅樓夢》第二八回:「那丫頭說:『等著寶玉一塊兒走。』」

Eng

  • JMdict one lump
  • JMdict one group
  • Cihui a piece; a chunk; (fig.) (coll.) (typically preceded by a specifier such as 這; 这) aspect; area; dimension (Example: 情感這一塊; 情感这一块 "the emotional aspect (of it)"); (coll.) one yuan; a dollar; together; in the same place; in company

Đức

  • Handedict ein Stück, ein Bruchstück

ja

  • JMdict 一塊(いっかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一塊兒 · 一塊麵 · 一一 · 一萬 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝