一女不嫁二夫
nhất nữ bất giá nhị phu
Hán Việt: nhất nữ bất giá nhị phu · Pinyin: yī nǚ bù jià èr fū
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 女 (nữ) + 不 (bất) + 嫁 (giá) + 二 (nhị) + 夫 (phu)
Hán Việt: nhất nữ bất giá nhị phu · Pinyin: yī nǚ bù jià èr fū
Cấu tạo: 一 (nhất) + 女 (nữ) + 不 (bất) + 嫁 (giá) + 二 (nhị) + 夫 (phu)