一对一翻译

nhất đối nhất phiên dịch

Hán Việt: nhất đối nhất phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 對 (đối) + 一 (nhất) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch nhị phân
  • Biên soạn binary translation

Eng

  • Cihui 一對一翻譯 īduìyī fānyì n. binary translation
  • Tần suất từ n. binary translation

Từ liên quan

Gần nghĩa

一对一斗牛 · 一对中之一 · 翻譯名義集 · 一对一的 · 翻譯官職 · 一对一对应 · 一对一营销 · 翻译从业员