一对一营销

yī duì yī yíng xiāonhất đối nhất doanh tiêu

Hán Việt: nhất đối nhất doanh tiêu · Pinyin: yī duì yī yíng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 對 (đối) + 一 (nhất) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 marketing cá nhân

Đức

  • Handedict One-To-One-Marketing (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一对一斗牛 · 一对中之一 · 一对一的 · 一对一对应 · 一对一翻译 · 一对一对应词 · 一对一对等词 · 一对一的讲课