一对一的讲课

yī duì yī de jiǎng kènhất đối nhất đích giảng khóa

Hán Việt: nhất đối nhất đích giảng khóa · Pinyin: yī duì yī de jiǎng kè

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 對 (đối) + 一 (nhất) + 的 (đích) + 講 (giảng) + 課 (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạy kèm riêng

Đức

  • Handedict Einzelunterricht

Từ liên quan

Gần nghĩa

一对一斗牛 · 一对中之一 · 一对一对应词 · 一对一对等词 · 一对一对应 · 一对一翻译 · 一对一营销