一尺水,百丈波

yī chǐ shuǐ,bǎi zhàng bō

Pinyin: yī chǐ shuǐ,bǎi zhàng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (xích) + (thủy) + + (bách) + (trượng) + (ba)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)一尺的水說成百丈深波。比喻誇大事實。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一尺深的水掀起百丈高的波浪。比喻说话夸张,不真实。