一山不藏二虎
nhất san bất tàng nhị hổ
Hán Việt: nhất san bất tàng nhị hổ · Pinyin: yī shān bù cáng èr hǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 山 (san) + 不 (bất) + 藏 (tàng) + 二 (nhị) + 虎 (hổ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻两人不能相容。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻两人不能相容。