一山難容二虎
nhất san nan dung nhị hổ
Hán Việt: nhất san nan dung nhị hổ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 山 (san) + 難 (nan) + 容 (dung) + 二 (nhị) + 虎 (hổ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一山難容二虎 ī shān nán róng èr hǔ f.e. A great man cannot brook a rival.