一歲使長百歲奴

yī suì shǐ zhǎng bǎi suì nú nhất tuế sử trường bách tuế nô

Hán Việt: nhất tuế sử trường bách tuế nô · Pinyin: yī suì shǐ zhǎng bǎi suì nú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tuế) + 使 (sử) + (trường) + (bách) + (tuế) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽管主人年轻,也能使唤年老的奴仆。谓只论地位不论年龄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽管主人年轻,也能使唤年老的奴仆。谓只论地位不论年龄。