一應俱全

yī yīng jù quán nhất ứng câu toàn

Hán Việt: nhất ứng câu toàn · Pinyin: yī yīng jù quán

Tổng quan

có sẵn mọi thứ cần thiết

Cấu tạo: (nhất) + (ứng) + (câu) + (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có sẵn mọi thứ cần thiết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一应:一切;俱:都。一切齐全,应有尽有。
  • Tân Hoa Tự Điển 一应一切;俱都。一切齐全,应有尽有。

Eng

  • CC-CEDICT with everything needed available
  • Cihui 一應俱全 īyīngjùquán f.e. everything needed is there

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

包罗万象 · 应有尽有