包羅萬象

bāo luó wàn xiàng bao la vạn tượng

Hán Việt: bao la vạn tượng · Pinyin: bāo luó wàn xiàng

Tổng quan

bao quát mọi thứ | toàn diện

Cấu tạo: (bao) + (la) + (vạn) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao quát mọi thứ | toàn diện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包罗:包括;万象:宇宙间的一切景象,指各种事物。形容内容丰富,应有尽有。
  • Tân Hoa Tự Điển 包罗包括;万象宇宙间的一切景象,指各种事物。形容内容丰富,应有尽有。

Eng

  • CC-CEDICT all-embracing|all-inclusive
  • Cihui 包羅萬象 āoluówànxiàng f.e. all-inclusive

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一应俱全 · 应有尽有 · 无所不包

Từ trái nghĩa

挂一漏万