一把鑰匙開一把鎖
nhất bả thược thi khai nhất bả tỏa
Hán Việt: nhất bả thược thi khai nhất bả tỏa · Pinyin: yī bǎ yào shi kāi yī bǎ suǒ
Tổng quan
Một chìa khóa mở một ổ khóa. | Mỗi vấn đề có một giải pháp khác nhau. (thành ngữ)
Cấu tạo: 一 (nhất) + 把 (bả) + 鑰 (thược) + 匙 (thi) + 開 (khai) + 一 (nhất) + 把 (bả) + 鎖 (tỏa)
Nghĩa
Việt
- Cihui Một chìa khóa mở một ổ khóa. | Mỗi vấn đề có một giải pháp khác nhau. (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT One key opens one lock.|There is a different solution for each problem. (idiom)
- Cihui One key opens one lock.; There is a different solution for each problem. (idiom)