一招鲜,吃遍天 Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 招 (chiêu) + 鲜 (tiên) + , + 吃 (cật) + 遍 (biến) + 天 (thiên)Cấu tạo一 + 招 + 鲜 + , + 吃 + 遍 + 天