一方之主

yī fāng zhī zhǔnhất phương chi chủ

Hán Việt: nhất phương chi chủ · Pinyin: yī fāng zhī zhǔ

Tổng quan

chúa tể một phương

Cấu tạo: 一 (nhất) + 方 (phương) + 之 (chi) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chúa một phương
  • VietPhrases chúa tể một phương

Từ liên quan

Gần nghĩa

一方之任 · 一方面 · 一方之寄 · 一方之艺 · 一方的