一方水土養一方人
nhất phương thủy thổ dưỡng nhất phương nhân
Hán Việt: nhất phương thủy thổ dưỡng nhất phương nhân · Pinyin: yī fāng shuǐ tǔ yǎng yī fāng rén
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 方 (phương) + 水 (thủy) + 土 (thổ) + 養 (dưỡng) + 一 (nhất) + 方 (phương) + 人 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俗谚。谓当地资源可以养活当地的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俗谚。谓当地资源可以养活当地的人。