一無所得
nhất vô sở đắc
Hán Việt: nhất vô sở đắc · Pinyin: yī wú suǒ dé
Tổng quan
hoàn toàn không - đạt được: thu được - bất cứ điều gì cả
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn toàn không - đạt được: thu được - bất cứ điều gì cả
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 什么也没有得到。形容毫无收获。
Eng
- Cihui 一無所得 īwúsuǒdé f.e. Nothing is gained.