一無所獲
nhất vô sở hoạch
Hán Việt: nhất vô sở hoạch · Pinyin: yī wú suǒ huò
Tổng quan
không thu được gì | kết thúc tay trắng
Nghĩa
Việt
- Cihui không thu được gì | kết thúc tay trắng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一无:全无。什么东西都没有获得。
- Tân Hoa Tự Điển 一无全无。什么东西都没有获得。
Eng
- CC-CEDICT to gain nothing|to end up empty-handed
- Cihui 一無所獲 īwúsuǒhuò f.e. end up with nothing | Wǒ zài túshūguǎn zhǎole bàntiān, háishi ∼. I've searched in the library for quite a while but ended up with nothing.