一日不稼,百日不食
Pinyin: yī rì bù jià,bǎi rì bù shí
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 稼 (giá) + , + 百 (bách) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 食 (thực)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"一日不作,百日不食"。
Pinyin: yī rì bù jià,bǎi rì bù shí
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 稼 (giá) + , + 百 (bách) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 食 (thực)