一日官司十日打
nhất nhật quan ti thập nhật đả
Hán Việt: nhất nhật quan ti thập nhật đả
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 官 (quan) + 司 (ti) + 十 (thập) + 日 (nhật) + 打 (đả)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一日官司十日打 ī rì guānsi shí rì dǎ f.e. Fighting a lawsuit takes a long time.