一日殺二烈士
nhất nhật sát nhị liệt sĩ
Hán Việt: nhất nhật sát nhị liệt sĩ · Pinyin: yī rì shā èr liè shì
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 殺 (sát) + 二 (nhị) + 烈 (liệt) + 士 (sĩ)
Hán Việt: nhất nhật sát nhị liệt sĩ · Pinyin: yī rì shā èr liè shì
Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 殺 (sát) + 二 (nhị) + 烈 (liệt) + 士 (sĩ)