一時衝動引起
nhất thì xung động dẫn khởi
Hán Việt: nhất thì xung động dẫn khởi · Pinyin: yì shí chōng dòng yǐn qǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 衝 (xung) + 動 (động) + 引 (dẫn) + 起 (khởi)
Hán Việt: nhất thì xung động dẫn khởi · Pinyin: yì shí chōng dòng yǐn qǐ
Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 衝 (xung) + 動 (động) + 引 (dẫn) + 起 (khởi)