一朝馬死黃金盡
nhất triêu mã tử hoàng kim tận
Hán Việt: nhất triêu mã tử hoàng kim tận · Pinyin: yī zhāo mǎ sǐ huáng jīn jǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 朝 (triêu) + 馬 (mã) + 死 (tử) + 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 盡 (tận)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻有朝一日无钱无势。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻有朝一日无钱无势。