一本難唸的經 Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 本 (bổn) + 難 (nan) + 唸 + 的 (đích) + 經 (kinh)Cấu tạo一 + 本 + 難 + 唸 + 的 + 經 Nghĩa EngCihui 一本難念的經 ī běn nán niàn de jīng n. <coll.> a hard row to hoe; a story of trouble/hardship