一杆子插到底

yī gān zi chā dào dǐ nhất can tử sáp đáo để

Hán Việt: nhất can tử sáp đáo để · Pinyin: yī gān zi chā dào dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (can) + (tử) + (sáp) + (đáo) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻越过中间环节,将事情一直贯彻到下层或做到底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻越过中间环节,将事情一直贯彻到下层或做到底。