一杯熱可可飲料, 一杯熱可可飲料
Pinyin: yī bēi rè kěkě yǐnliào
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 杯 (bôi) + 熱 (nhiệt) + 可 (khả) + 可 (khả) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu) + , + + 一 (nhất) + 杯 (bôi) + 熱 (nhiệt) + 可 (khả) + 可 (khả) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu)
Nghĩa
Eng
- Cihui cocoa
Pinyin: yī bēi rè kěkě yǐnliào
Cấu tạo: 一 (nhất) + 杯 (bôi) + 熱 (nhiệt) + 可 (khả) + 可 (khả) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu) + , + + 一 (nhất) + 杯 (bôi) + 熱 (nhiệt) + 可 (khả) + 可 (khả) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu)