一样样价

nhất dạng dạng giá

Hán Việt: nhất dạng dạng giá

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 樣 (dạng) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 y hệt
  • Biên soạn the very same

Eng

  • Cihui 一樣樣價 īyàngyangjià n. <topo.> the very same

Từ liên quan

Gần nghĩa

一样多的 · 一样儿 · 一样地 · 一样大小的