一样大小的

nhất dạng đại tiểu đích

Hán Việt: nhất dạng đại tiểu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 大 (đại) + 小 (tiểu) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小的斑点 · 一样多的 · 一样样价 · 小的单元住房 · 小的星状符号