一棵树上吊死人
nhất khỏa thụ thượng điếu tử nhân
Hán Việt: nhất khỏa thụ thượng điếu tử nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 棵 (khỏa) + 树 (thụ) + 上 (thượng) + 吊 (điếu) + 死 (tử) + 人 (nhân)
Hán Việt: nhất khỏa thụ thượng điếu tử nhân
Cấu tạo: 一 (nhất) + 棵 (khỏa) + 树 (thụ) + 上 (thượng) + 吊 (điếu) + 死 (tử) + 人 (nhân)