一歲下小畜皮
nhất tuế hạ tiểu súc bì
Hán Việt: nhất tuế hạ tiểu súc bì
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 歲 (tuế) + 下 (hạ) + 小 (tiểu) + 畜 (súc) + 皮 (bì)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一歲下小畜皮 īsuìxià-xiǎochùpí n. yearlings
Hán Việt: nhất tuế hạ tiểu súc bì
Cấu tạo: 一 (nhất) + 歲 (tuế) + 下 (hạ) + 小 (tiểu) + 畜 (súc) + 皮 (bì)