一歲使長百歲奴

yī suì shǐ zhǎng bǎi suì nú nhất tuế sử trường bách tuế nô

Hán Việt: nhất tuế sử trường bách tuế nô · Pinyin: yī suì shǐ zhǎng bǎi suì nú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tuế) + 使 (sử) + (trường) + (bách) + (tuế) + (nô)