一毛端

nhất mao đoan

Hán Việt: nhất mao đoan

Tổng quan

(術語)極少之稱。楞嚴經二曰:「不動道場,於一毛端,徧能含受十萬國土。」☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 毛 (mao) + 端 (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)極少之稱。楞嚴經二曰:「不動道場,於一毛端,徧能含受十萬國土。」☸
  • Tần suất từ [bktd] nhất mao đoan (術語)極少之稱。楞嚴經二曰:「不動道場,於一毛端,徧能含受十萬國土。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一毛不拔 · 一毛片甲 · 一毛吞海 · 一毛