一波為平一波又來
nhất ba vi bình nhất ba hựu lai
Hán Việt: nhất ba vi bình nhất ba hựu lai · Pinyin: yī bō wéi píng yī bō yòu lái
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 波 (ba) + 為 (vi) + 平 (bình) + 一 (nhất) + 波 (ba) + 又 (hựu) + 來 (lai)