一波未平,一波又起
Tổng quan
sóng gió dập dồn; việc này chưa xong việc khác đã đến。比喻波折多,一個問題還沒有解決,另一個問題又發生了。
Cấu tạo: 一 (nhất) + 波 (ba) + 未 (vị) + 平 (bình) + , + 一 (nhất) + 波 (ba) + 又 (hựu) + 起 (khởi)
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng gió dập dồn; việc này chưa xong việc khác đã đến。比喻波折多,一個問題還沒有解決,另一個問題又發生了。