一點二十五分

yī diǎn èrshíwǔ fēn nhất điểm nhị thập ngũ phân

Hán Việt: nhất điểm nhị thập ngũ phân · Pinyin: yī diǎn èrshíwǔ fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (điểm) + (nhị) + (thập) + (ngũ) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui twenty-five past