一狐裘三十年
nhất hồ cừu tam thập niên
Hán Việt: nhất hồ cừu tam thập niên · Pinyin: yī hú qiú sān shí nián
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 狐 (hồ) + 裘 (cừu) + 三 (tam) + 十 (thập) + 年 (niên)
Hán Việt: nhất hồ cừu tam thập niên · Pinyin: yī hú qiú sān shí nián
Cấu tạo: 一 (nhất) + 狐 (hồ) + 裘 (cừu) + 三 (tam) + 十 (thập) + 年 (niên)