一生喫着不盡
nhất sanh khiết trứ bất tận
Hán Việt: nhất sanh khiết trứ bất tận · Pinyin: yī shēng chī zhuó bù jìn
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 生 (sanh) + 喫 (khiết) + 着 (trứ) + 不 (bất) + 盡 (tận)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓毕生衣食丰足有余。