一生所繫菩薩

nhất sanh sở hệ bồ tát

Hán Việt: nhất sanh sở hệ bồ tát

Tổng quan

(術語)與一生補處菩薩同。見彌勒條。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 生 (sanh) + 所 (sở) + 系 (hệ) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)與一生補處菩薩同。見彌勒條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩薩修行四依 · 菩薩戒羯磨文 · 菩薩所觀四智 · 菩薩本生鬘論 · 菩薩藏正法經 · 一生入妙覺 · 一生參學事 · 菩薩五戒威儀經