一百零八

yī bǎi líng bānhất bách linh bát

Hán Việt: nhất bách linh bát · Pinyin: yī bǎi líng bā

Tổng quan

một trăm lẻ tám

Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 八 (bát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một trăm lẻ tám
  • VietPhrases một trăm lẻ tám
  • Tần suất từ một trăm lẻ tám

Đức

  • Handedict 108 (hundertacht)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一百八徧 · 一百公克 · 一百公升 · 一百公尺 · 一百六十 · 一百年的 · 一百有奇 · 零八宪章